dry-bulb thermometer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệt kế bầu khô: Một loại nhiệt kế thông thường dùng để đo nhiệt độ của không khí. Bầu (phần cảm biến nhiệt) của nhiệt kế này được giữ khô, không bị ướt, để phân biệt với nhiệt kế bầu ướt (wet-bulb thermometer) dùng trong việc đo độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dry-bulb thermometer showed a temperature of 30°C. (Nhiệt kế bầu khô chỉ nhiệt độ là 30°C.)
- To measure relative humidity, you need readings from both a dry-bulb and a wet-bulb thermometer. (Để đo độ ẩm tương đối, bạn cần số đọc từ cả nhiệt kế bầu khô và nhiệt kế bầu ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dry-bulb temperature": nhiệt độ bầu khô.
- The dry-bulb temperature is a key parameter in HVAC system design. (Nhiệt độ bầu khô là một thông số chính trong thiết kế hệ thống HVAC.)
Biến thể và từ gần giống
- Wet-bulb thermometer (n): nhiệt kế bầu ướt.
- Thermometer (n): nhiệt kế (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Air temperature thermometer: nhiệt kế đo nhiệt độ không khí.
Noun
- nhiệt kế bầu khô